Là thiết bị đo lường quan trọng trong quy trình công nghiệp, đồng hồ đo lưu lượng chất lỏng có độ chính xác cao có thể đo trực tiếp và chính xác lưu lượng chất lỏng trong đường ống, đóng một vai trò không thể thay thế trong nhiều ngành công nghiệp như dầu mỏ, hóa chất và dược phẩm. Để đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài và độ chính xác đo lường, điều quan trọng là phải phát triển một chương trình bảo trì định kỳ khoa học và hợp lý.
I. Kiểm tra hàng ngày
Kiểm tra sự xuất hiện của đồng hồ đo lưu lượng hàng ngày để xem vỏ của dụng cụ có bị hỏng, ăn mòn hay không, phần kết nối có lỏng lẻo, rò rỉ hay không. Kiểm tra màn hình hiển thị để xác nhận rằng thông tin hiển thị rõ ràng và đầy đủ, không bị xáo trộn hoặc hiển thị bất thường. Đồng thời, quan sát môi trường xung quanh dụng cụ để đảm bảo không có nguồn gây nhiễu điện từ mạnh, nguồn rung mạnh và nhiệt độ môi trường, độ ẩm trong phạm vi quy định của dụng cụ.
II. Vệ sinh thường xuyên
Ống đo lưu lượng kế được làm sạch thường xuyên theo đặc tính của phương tiện truyền thông. Làm sạch hàng tuần hoặc hàng tháng cho các phương tiện dễ dàng quy mô, bám dính; Đối với phương tiện làm sạch, chu kỳ làm sạch có thể được kéo dài một cách thích hợp. Khi làm sạch, trước tiên đóng van trước và sau của đồng hồ đo lưu lượng, làm rỗng chất lỏng bên trong ống, sử dụng công cụ làm sạch đặc biệt hoặc dung môi thích hợp, lau nhẹ tường bên trong của ống đo, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất, tránh làm hỏng ống đo. Sau khi làm sạch xong, đảm bảo không có dung môi và tạp chất còn lại trong ống đo, sau đó cài đặt lại cho phép.
III. Hiệu chuẩn và đánh dấu
Hiệu chuẩn và đánh dấu lưu lượng kế thường xuyên là chìa khóa để đảm bảo độ chính xác của phép đo. Hiệu chuẩn đầy đủ thường được khuyến nghị từ nửa năm đến một năm và có thể được điều chỉnh phù hợp theo yêu cầu sử dụng thực tế và độ chính xác. Trong quá trình hiệu chuẩn, sử dụng nguồn lưu lượng tiêu chuẩn hoặc thiết bị đo lường với độ chính xác đã biết, các phép đo của đồng hồ đo lưu lượng tại các điểm lưu lượng khác nhau được so sánh và các thông số của đồng hồ đo lưu lượng được điều chỉnh theo kết quả so sánh để đảm bảo lỗi đo của nó nằm trong phạm vi cho phép.
IV. Kiểm tra điện
Thường xuyên kiểm tra kết nối điện của đồng hồ đo lưu lượng để xem cáp có bị hỏng, lão hóa hay không, thiết bị đầu cuối có lỏng lẻo, oxy hóa hay không. Sử dụng các công cụ như đồng hồ vạn năng để phát hiện xem điện áp nguồn có ổn định hay không và liệu đầu ra tín hiệu có bình thường hay không. Đối với đồng hồ đo lưu lượng có chức năng truyền thông, kiểm tra xem đường truyền thông có mở hay không, thiết lập giao thức truyền thông có chính xác hay không, đảm bảo đồng hồ đo lưu lượng có thể giao tiếp bình thường với máy chủ hoặc hệ thống điều khiển khác.
V. Sao lưu và ghi chép
Tạo hồ sơ bảo trì lưu lượng kế, ghi lại chi tiết thời gian, nội dung, các vấn đề được phát hiện và phương pháp xử lý mỗi lần bảo trì. Đồng thời, thiết lập tham số và dữ liệu đo lưu lượng kế được sao lưu thường xuyên trong trường hợp mất dữ liệu hoặc các thông số bị thay đổi sai dẫn đến các phép đo bất thường. Trong quá trình bảo trì, chẳng hạn như phát hiện ra sự cố nghiêm trọng của đồng hồ đo lưu lượng hoặc giảm hiệu suất, liên hệ với nhà sản xuất hoặc nhân viên bảo trì chuyên nghiệp để sửa chữa kịp thời, không bao giờ tháo dỡ hoặc sửa chữa riêng, để tránh thiệt hại lớn hơn.
