







Gỗ lim phù điêu, đồ nội thất châu Âu, đồ nội thất cổ điển, trà cụ, nhạc cụ bằng gỗ, cửa thủ công, cửa tổng hợp, cửa tủ bát, màn hình, lưng ghế và các hình cung phẳng khác chạm rỗng, điêu khắc tranh tường nghệ thuật bằng gỗ rắn, hàng thủ công mỹ nghệ bằng gỗ, ván sóng, bảng mật độ, phù điêu đồ nội thất bằng gỗ v. v.

|
Phạm vi xử lý Working area |
X Hành trình Axis |
1300mm |
Tốc độ tối đa Max, Speed |
17m/min |
|
Hành trình Axis |
2500mm |
Tốc độ tối đa Max, Speed |
17m/min |
|
|
Hành trình Z Axis |
200mm |
Tốc độ max, speed |
5m/min |
|
|
Chế độ driving mode |
Động cơ servo/servo motor |
Công suất trục chính Spindle Power |
0.8/1.5/2.2 (tùy chọn) |
|
|
Chạy lệnh command code |
Mã G, lệnh F/S tương thích với mã G, F/Command |
Tốc độ trục chính PRM of Spindle |
6000-24000RPM/min |
|
|
Điện áp làm việc voltage |
AC220V/50HZ |
Độ chính xác Positioning Accuracy |
0.005MM |
|
|
Hệ điều hành Operation System |
Trang chủ/NCSTUDIO/RICHNC |
Hệ số biện hộ System resolution |
0.001 |
|
|
Kích thước Overall Dimension |
1600x2800x1600mm |
Cân nặng Weight |
1500/2000kg |
|
