Ningbo Kofu Machine Equipment Công ty TNHH
Trang chủ>Sản phẩm>Trung tâm khoan và phay tốc độ cao TC Series
Nhóm sản phẩm
Thông tin công ty
  • Cấp độ giao dịch
    VIP Thành viên
  • Liên hệ
  • Điện thoại
    13336688030
  • Địa chỉ
    S? 60, ???ng V? I, Xiaogang (Zhutian Village), qu?n Beilun, Ninh Ba
Liên hệ
Trung tâm khoan và phay tốc độ cao TC Series
Trung tâm khoan và phay tốc độ cao TC Series
Chi tiết sản phẩm

Tính năng máy công cụ:

Trung tâm khoan và phay tốc độ cao TC35 chủ yếu thích hợp cho việc gia công các bộ phận chính xác trong ngành công nghiệp ô tô, khuôn mẫu và truyền thông điện tử.

● Bộ trục chính chính xác, tốc độ cao được sản xuất bằng công nghệ châu Âu có thể đảm bảo sự ổn định lâu dài;

● Cấu trúc trục chính trực tiếp, độ tin cậy cao và tiếng ồn thấp;

● Tốc độ trục chính tiêu chuẩn 10000rpm cung cấp cho khách hàng cắt tốc độ cao, có thể làm giảm đáng kể thời gian xử lý.

 

TC35

TC40

Bàn làm việc

Kích thước bàn làm việc

mm

700×350

700*400

Tải trọng tối đa

kg

220

300

Khe chữ T

 

3-18×100

3-18*125

Hành trình

Trục X

mm

620

620

Trục Y

mm

350

400

Trục Z

mm

270

300

Bề mặt bàn làm việc đến mặt cuối trục chính

mm

150-420

150-450

Khoảng cách bề mặt bảo vệ từ trung tâm trục chính đến cột hướng dẫn

mm

370

420

Trục chính

Tốc độ trục chính

rpm

50-10000

10000

Mô-men xoắn trục chính

N.m

26,5 (liên tục)/48 (15 phút)

35 (liên tục)/70 (15 phút)

Động cơ trục chính

kw

5.5/7.5

7.5/11

Lỗ côn

 

BT30

BT30

Tốc độ cho ăn

Tốc độ dịch chuyển nhanh

m/min

X、Y:48 Z:36

X、Y:60 Z:48

Tốc độ cho ăn

m/min

20

20

Động cơ trục cho ăn

kw

X、Y:1.2 Z:1.8

X、Y:1.8 Z:2.5

Thư viện dao

Loại xử lý công cụ

 

MAS BT30

Loại Nail Pull

 

MAS P30T-Ⅰ

Số lượng dao giữ

Đặt

14

16

Đường kính tối đa của công cụ cắt (Full Knife)

mm

Φ65

Φ60

Đường kính tối đa của dao (dao lâm sàng)

mm

Φ75

Φ80

Chiều dài tối đa của dao

mm

200

250

Trọng lượng tối đa của dao

kg

3

3

Hệ thống điều khiển

 

Cấu hình chuẩn hệ thống FANUC 0i-mate

Độ chính xác

Độ chính xác định vị trục X/Y/Z

mm

0.010

0.015

Độ chính xác định vị lặp lại trục X/Y/Z

mm

0.006

0.018

Kích thước máy

Kích thước dấu chân

mm

2000×2050×2150

Cân nặng

T

2.6

Nguồn điện máy công cụ

Áp suất khí nén

Mpa

0.5-0.8

Tiêu thụ khí nén

L/min

500

Nguồn điện

 

AC380V,50/60Hz,20KVA

Yêu cầu trực tuyến
  • Liên hệ
  • Công ty
  • Điện thoại
  • Thư điện tử
  • Trang chủ
  • Mã xác nhận
  • Nội dung tin nhắn

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!