Công ty TNHH Công cụ chính xác Đông Quan Takatenda
Trang chủ>Sản phẩm>SM-1202L 0~2 (2) mm Dial Type Độ dày Bảng Nhật Bản TECLCOCK
Nhóm sản phẩm
Thông tin công ty
  • Cấp độ giao dịch
    VIP Thành viên
  • Liên hệ
  • Điện thoại
    13600256492
  • Địa chỉ
    S? 61 ???ng Tr??ng ??ng Tr??ng An, ??ng Quan, qua Khu c?ng nghi?p s? 1, AF05
Liên hệ
SM-1202L 0~2 (2) mm Dial Type Độ dày Bảng Nhật Bản TECLCOCK
SM-1202L0~2 (2) mm Dial Type Thickness Meter Nhật Bản TECLCOCK DELL Model No.: SM-1202L Nhãn hiệu: TECLCOCK DELL Nhật Bản * Quy mô nhỏ: 0
Chi tiết sản phẩm


SM-1202L 0~2(2)mmBảng độ dày kiểu quay số Nhật BảnTeccok vui vẻ

Mô hình: SM-1202L

Nhãn hiệu:Nhật BảnTeccok vui vẻ

* Quy mô nhỏ: 0.001 mm

Phạm vi đo: 2(2)mm

Độ chính xác: ±5um

Độ phẳng: 3um

Quay số: 0-100-200

Lực đo:1.5 or less

Đầu đo trên: φ10 gốm phẳng đo đầu

Đầu đo thấp hơn: φ10 gốm phẳng đo đầu

Cân nặng:420g

Hình ảnh tham khảo đầu:



Bảng độ dày kiểu quay số Bí danh:

Đồng hồ đo độ dày quay số,Bàn tay cầm,Đồng hồ đo độ dày,Máy đo độ dày,,

Bảng độ dày kiểu quay số Mô tả sản phẩm:

Một số đồng hồ đo sử dụng đầu đo gốm, bề mặt tiếp xúc với công việc là gốm sứ, có thể kéo dài tuổi thọ. Ngoài ra, có FE (vật liệu SK4 cứng) để lựa chọn.

Theo hình dạng khác nhau của đầu đo, nó có thể được chia thành loại tiêu chuẩn và loại khác,

Bảng độ dày kiểu quay số Sử dụng:

Ứng dụng rộng rãi, có thể đo độ dày của giấy, tóc, tấm cao su, ống kim loại, ngọc trai, v.v.



Bảng độ dày kiểu quay số Đầu đo:

Loại tiêu chuẩn

Loại LS

Loại LW

Loại 3A

Loại FE

Loại AT

Vật chất: gốm sứ

Đầu đo trên:Ø10mmMáy bay

Đầu đo thấp hơn:Ø10mmMáy bay

Chất liệu: Đầu đo trên là bóng thép, đầu đo dưới là gốm

Đầu đo trên:Ø3.2mmHình cầu

Đầu đo thấp hơn:Ø10mmMáy bay

Chất liệu: Đầu đo trên và dưới đều là bóng thép

Đầu đo trên:Ø3.2mmHình cầu

Đầu đo thấp hơn:Ø3.2mmHình cầu

Chất liệu: SK4 cứng

Đầu đo trên:Ø5mmMáy bay

Đầu đo thấp hơn:Ø5mmMáy bay

Chất liệu: SK4 cứng

Đầu đo trên:Ø10mmMáy bay

Đầu đo thấp hơn:Ø10mmMáy bay

Vật chất: Thép với mạ đặc biệt

Đầu đo trên:Ø10mmMáy bay

Đầu đo thấp hơn:Ø10mmMáy bay


Mô hình

* Quy mô nhỏ
mm

Phạm vi đo
mm

Độ chính xác
um

Độ phẳng
um

Quay số

Lực đo

Đầu đo trên

Đầu đo thấp hơn

Cân nặng

SM-1201

0.001

10

±3

3

0-100-0

1.5 or less

φ8.5 Đầu đo phẳng bằng thép vonfram

φ8.5 Đầu đo phẳng bằng thép vonfram

440

SM-1201LS

0.001

10

±3

0-100-0

1.5 or less

φ3 Tungsten thép bóng đo đầu

φ8.5 Đầu đo phẳng bằng thép vonfram

440

SM-1201LW

0.001

10

±3

0-100-0

1.5 or less

φ3 Tungsten thép bóng đo đầu

φ3 Tungsten thép bóng đo đầu

440

SM-1201L

0.001

1(3)

±3

3

0-100-200

1.5 or less

φ10 Đầu đo phẳng gốm

φ10 Đầu đo phẳng gốm

420

SM-1202L

0.001

2(2)

±5

3

0-100-200

1.5 or less

φ10 Đầu đo phẳng gốm

φ10 Đầu đo phẳng gốm

420


Yêu cầu trực tuyến
  • Liên hệ
  • Công ty
  • Điện thoại
  • Thư điện tử
  • Trang chủ
  • Mã xác nhận
  • Nội dung tin nhắn

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!