Công ty TNHH cơ khí đặc biệt Xinxiang Rongda
Trang chủ>Sản phẩm>Động cơ rung R-VB Series
Nhóm sản phẩm
Thông tin công ty
  • Cấp độ giao dịch
    VIP Thành viên
  • Liên hệ
  • Điện thoại
    13803738197
  • Địa chỉ
    Khu c?ng nghi?p Nanhuan Li Village, Xinxiang, Hà Nam
Liên hệ
Động cơ rung R-VB Series
Vb loạt rung động cơ Thông số kỹ thuật Mô hình Lực kích thích lớn hơn (N) Tốc độ quay (Rpm) Công suất định mức (Kw) Đánh giá hiện tại (A) Kích thước l
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật của động cơ rung Vb Series
model Lớn hơn
Lực kích thích
(N)
Tốc độ quay
(Rpm)
Đánh giá
Sức mạnh
(KW)
Đánh giá
dòng điện
(A)
Kích thước lắp đặt (mm) Kích thước tổng thể (mm) Cài đặt
Bu lông
kích thước
Bản vẽ phác thảo
Một B J AB BB L G H Hình ảnh HD d
VB-314-W 2500 1400 0.12 0.57 160 100 40 190 150 275 12 92 210 14 M12 Hình 1
VB-534-W 5000 1400 0.25 1.02 180 110 50 220 140 290 15 112 243 14 M12 Hình 1
VB-634-W 6000 1450 0.3 0.93 200 110 60 250 160 330 16 112 243 18 M16 Hình 1
VB-1054-W 10000 1420 0.5 1.51 220 110 60 270 160 355 18 123 262 22 M20 Hình 1
Sản phẩm VB-1264-W 12000 1440 0.6 1.82 220 145 60 270 195 415 18 123 258 22 M20 Hình 1
VB-1584-W 15000 1430 0.75 1.94 220 145 60 270 195 435 18 123 258 22 M20 Hình 1
Mẫu số: VB-16144-W 16000 1440 1.4 3.41 290 280 78 340 340 500 52 145 295 27 M24 Hình 1
VB-20114-W 20000 1430 1.1 2.75 220 160 60 270 220 495 22 140 282 26 M24 Hình 1
VB-21164-W 21000 1440 1.6 3.82 290 280 78 340 340 500 52 145 295 27 M24 Hình 1
VB-32154-W 31500 1450 1.5 3.76 260 180 70 320 240 545 25 160 320 26 M24 Hình 1
Sản phẩm VB-50234-W 50000 1450 2.25 5.55 350 220 100 430 370 650 33 192 390 39 M36 Hình 1
VB-75304-W 75000 1460 3 7.36 380 125 105 460 330 615 35 210 412 39 M36 Sơ đồ 2
VB-100754-W 100000 1460 7.5 15.92 440 140 125 530 450 795 36 240 470 45 M42 Sơ đồ 2
VB-84554-W 84000 1455 5.5 11.5 380 125 140 460 390 720 35 210 415 39 M36 Sơ đồ 2
VB-50308-W 50000 725 3 8.05 380 125 105 460 330 780 35 210 412 39 M36 Sơ đồ 2
VB-75558-W 75000 735 5.5 15.14 440 140 125 530 450 985 36 240 470 45 M42 Sơ đồ 2
Sản phẩm VB-100758-W 100000 734 7.5 17.8 480 140 125 570 510 985 38 265 520 45 M42 Hình 3
Mẫu số: VB-135908-W 135000 734 9 21.2 480 140 125 570 510 998 38 265 520 45 M42 Hình 3
Mẫu số: VB-1601108-W 160000 739 11 25.8 520 140 125 610 510 1070 38 290 570 45 M42 Hình 3
Mẫu số: VB-2001508-W 200000 743 15 34.9 520 140 125 610 510 1115 38 305 610 45 M42 Hình 3



Thông số kỹ thuật của VB Series rung động cơ
model Lớn hơn
Lực kích thích
(N)
Tốc độ quay
(Rpm)
Đánh giá
Sức mạnh
(KW)
Đánh giá
dòng điện
(A)
Kích thước lắp đặt (mm) Kích thước tổng thể (mm) Cài đặt
Bu lông
kích thước
Bản vẽ phác thảo
Một B J AB BB L G H Hình ảnh HD d
VB-322-W 3000 2600 0.2 0.55 160 90 50 190 130 280 14 70 180 14 M12 Hình 1
VB-552-W 5000 2875 0.5 1.39 170 120 55 220 170 320 16 85 202 18 M16 Hình 1
Mẫu số: VB-10102-W 10000 2880 1 2.35 200 140 60 250 220 445 18 105 240 22 M20 Hình 1
Mẫu số: VB-20182-W 20000 2850 1.8 4.13 260 200 70 320 290 520 22 140 300 26 M24 Hình 1
VB-40302-W 40000 2870 3 6.2 350 220 100 430 320 560 33 185 355 39 M36 Hình 1
VB-326-W 3000 950 0.25 0.89 140 100 40 170 130 300 12 92 210 13 M12 Hình 1
Sản phẩm VB-546-W 5000 955 0.38 1.32 180 110 45 220 144 300 16 130 265 13 M12 Hình 1
VB-1076-W 10000 960 0.7 2.14 220 160 60 270 220 475 22 140 282 26 M24 Hình 1
Sản phẩm VB-15116-W 15000 960 1.1 3.12 220 160 60 270 220 550 22 140 290 26 M24 Hình 1
Mẫu số: VB-20156-W 20000 965 1.52 3.99 260 180 70 320 240 565 25 160 320 26 M24 Hình 1
Mẫu số: VB-32246-W 31500 965 2.4 5.99 350 220 100 430 370 650 33 192 390 39 M36 Hình 1
VB-40306-W 40000 975 3 7.41 350 220 100 430 370 720 33 192 390 39 M36 Hình 1
VB-50326-W 50000 970 3.2 7.83 350 250 100 430 370 730 33 192 390 39 M36 Hình 1
Mẫu số: VB-60376-W 60000 975 3.7 9.02 350 220 100 430 370 730 33 192 390 39 M36 Hình 1
Mẫu số: VB-75556-W 75000 970 5.5 12.6 380 125 105 480 385 755 35 240 467 39 M36 Sơ đồ 2
Mẫu số: VB-100756-W 100000 980 7.5 17.12 440 140 125 530 450 865 36 240 470 45 M42 Sơ đồ 2
Mẫu số: VB-135906-W 135000 980 9 19.2 480 140 125 570 510 985 38 265 520 45 M42 Hình 3
Mẫu số: VB-1601106-W 160000 980 11 23.5 480 140 125 570 510 998 38 265 520 45 M42 Hình 3
Mẫu số: VB-1801306-W 180000 986 13 27.8 520 140 125 610 510 970 38 290 570 45 M42 Hình 3

R-VB系列振(震)动电机R-VB系列振(震)动电机R-VB系列振(震)动电机

Yêu cầu trực tuyến
  • Liên hệ
  • Công ty
  • Điện thoại
  • Thư điện tử
  • Trang chủ
  • Mã xác nhận
  • Nội dung tin nhắn

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!