MODEL TES-1306
- 2 chức năng kênh thử nghiệm
- Có thể ghi tối đa/tối thiểu
- Hiển thị chức năng tương đối (REL) K/J 2 lựa chọn loại cặp nhiệt điện
- Kênh thử nghiệm có thể tự động đo lưu thông
- Chức năng tự động thay đổi phạm vi
Đặc điểm kỹ thuật TES-1306
Thông số kỹ thuật điện: |
| Phạm vi đo nhiệt độ |
Type J: -200℃ to 760℃/ -328℉ to 1400℉ Type K: -200℃ to 1370℃/ -328℉ to 2498℉ Độ chính xác ở nhiệt độ 23 ± 5 ℃, độ ẩm tương đối dưới 80% RH Sửa chữa trong môi trường. |
| Đo cặp nhiệt điện đơn |
| Thiết bị |
Độ phân giải |
Phạm vi |
Độ chính xác |
| Type K |
Type J
|
|
℃
|
0.1℃
|
-200℃~0℃
|
-200℃~0℃
|
±(0.2%rdg+1℃) |
|
0℃~200℃
|
0℃~150℃
|
±(0.1%rdg+0.8℃) |
|
1℃
|
200℃~1370℃
|
150℃~760℃
|
±(0.2%rdg+2℃) |
|
℉
|
0.2℉
|
-328℉~32℉
|
-328℉~32℉
|
±(0.2%rdg+2℉) |
|
32℉~392℉
|
32℉~302℉
|
±(0.1%rdg+1.6℉) |
|
2℉
|
392℉~2498℉
|
302℉~1400℉
|
±(0.2%rdg+ 3℉) |
T1-T2 Độ chính xác theo kiểu đo hai đầu: Độ chính xác cơ bản+0,2% giá trị đọc.
Lưu ý: Lỗi chính xác không bao gồm lỗi thanh đo nhiệt độ, vui lòng tham khảo Quy cách của que đo nhiệt độ.
|
|
Thông số kỹ thuật chung: |
| Chỉ báo vượt quá phạm vi đo |
OL |
| Biểu diễn phân cực |
Phân cực tự động có nghĩa là |
| Tỷ lệ lấy mẫu |
0oto 40oC (32oF to 104oF) |
| Bảo vệ tải Điện áp đầu vào tối đa |
DC 60 V,AC 24 V |
| Nguồn điện |
Pin 9V đơn, 006P hoặc IEC6F22 hoặc NEDA1604 |
| Tuổi thọ pin |
Khoảng 100 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động và độ ẩm |
0℃ to 40℃ (32℉ to 104℉ ), 10 - 80%RH |
| Nhiệt độ lưu trữ Độ ẩm |
-10℃ to 60℃ (14℉ to 140℉ ), 10 - 80%RH |
| Kích thước |
135mm (L) x 72mm (W) x 31mm (H) |
| Cân nặng |
Khoảng 235 g |
| Phụ kiện |
Hướng dẫn sử dụng, pin, áo khoác, thanh đo nhiệt độ (TP-K01) |
|
|