VIP Thành viên
Chi tiết sản phẩm
![]() |
![]() |
|
YPA Ⅳ2500-3000 Bốn máy cán phẳng (máy cán phẳng)
|
YPA Ⅲ 2500-3000 Ba máy cán phẳng (máy cán phẳng)
|
|
|
![]() |
|
YPAⅡ 1800-3000 Máy cán phẳng đôi
|
YPA Ⅰ1800-3000 Máy cán phẳng đơn
|
|
Thông số kỹ thuật chính (Main Technical Specifications)
|
|
Mô hình
|
Kích thước tổng thể(mm)
overall dimensions |
Kích thước trống và số lượng
Roller dimension(mm) and quantity |
Sức mạnh(kw)
power |
Điện sưởi ấm(kw)
Electric heating power |
Sắt tốc độ
(m/min) ironing speed |
Áp suất hơi
(Map) steam pressure |
Ghi chú
|
|
YPAⅠ-1800
|
2800*1400*1500
|
φ800*1800/1
|
0.75
|
24
|
0-7
|
0.4-0.6
|
Loại sưởi ấm điện và loại hơi nước
Electric or steam type |
|
YPAⅠ-2500
|
3500*1400*1500
|
φ800*2500*1
|
0.75
|
30
|
0-7
|
0.4-0.6
|
|
|
YPAⅠ-2800
|
3800*1400*1500
|
φ800*2800/1
|
0.75
|
36
|
0-7
|
0.4-0.6
|
|
|
YPAⅠ-3000D
|
4000*1400*1500
|
φ800*2800/1
|
0.75
|
39
|
0-7
|
-
|
|
|
YPAⅡ-2800D
|
3800*2400*1500
|
φ800*2800/2
|
1.5
|
72
|
0-20
|
-
|
|
|
YPAⅡ-3000
|
4000*2400*1500
|
φ800*3000/2
|
1.5
|
-
|
0-20
|
0.4-0.6
|
|
|
YPAⅢ-3000
|
4000*3400*1500
|
φ800*3000/3
|
2.2
|
-
|
0-26
|
0.4-0.6
|
|
|
YPAⅣ-3000
|
4000*4400*1500
|
φ800*3000/4
|
3.0
|
-
|
0-32
|
0.4-0.6
|
|
|
YPAⅤ-3000
|
4000*5400*1500
|
φ800*3000/5
|
4.0
|
-
|
0-38
|
0.4-0.6
|
|
|
YPAⅠ-2800M
|
3900*2000*1700
|
φ1166*2800/1
|
1.1
|
-
|
0-15
|
-
|
Loại gỗ đốt, cộng với quạt gió và lò đốt
Wood-buring type with blower |
|
YPAⅠ-3000M
|
4100*2000*1700
|
φ1166*3000/1
|
1.5
|
-
|
0-15
|
-
|
|
|
YPAⅠ-2800M
|
3900*1400*1500
|
φ800*2800/1
|
0.75
|
-
|
0-7
|
-
|
| II. Giới thiệu sản phẩm | ||
|
Yêu cầu trực tuyến




