Phạm vi áp dụng:
Dây chuyền sắp xếp, cốc đèn LED, đồ thủ công thủy tinh, bảng đường, linh kiện điện tử, xử lý bề mặt nhựa UV nước rắn, mực UV, sản xuất sơn UV, v.v.
II. Thông số kỹ thuật
|
Loại Số |
CH-203-2 |
CH-603-5 |
|
Kích thước: Freesize (mm) |
L1300 x W540 x H1250mm |
L1700×W740×H1500mm |
|
UVThông số đèn |
2KW×400mm×1Chi nhánh |
3KW×600mm×1Chi nhánh |
|
UVLoại đèn |
Đèn thủy ngân áp suất cao UV |
Đèn thủy ngân áp suất cao UV |
|
Sức mạnh ống ánh sáng |
100% |
100% |
|
Mật độ quang điện |
35mw/c㎡ |
65mw/c㎡ |
|
Phương pháp làm mát |
Làm lạnh gió mạnh |
Làm lạnh gió mạnh |
|
Vỏ máy |
Bảng ánh sáng lạnh+Xử lý phun nhựa |
Bảng ánh sáng lạnh+Xử lý phun nhựa |
|
Chiều rộng băng tải |
300mm |
500mm |
|
Chất liệu băng tải |
Name |
Name |
|
Tốc độ truyền tải |
0.1-10 m/min |
0.1-10 m/min |
|
UVDải đèn |
365nm |
365nm |
|
Công tắc trễ tự động |
Có |
Có |
|
Thời gian tích lũy của đèn |
Có |
Có |
|
Nguồn điện bên ngoài |
220V/380V |
380V |
