ứng dụng rộng rãi, phù hợp với tất cả các loại vật liệu linh hoạt;
Hoạt động tốt, một máy tính vận hành nhiều máy;
Tiết kiệm vật liệu, tự động sắp chữ tiết kiệm vật liệu hơn 10%; Nhân công tiết kiệm, một máy móc tương đương với ít nhất 3 thợ cắt;
Dễ bảo trì, thiết kế vành đai chống trượt đơn giản hơn.
|
Mô hình sản phẩm Model |
JQ1610/1810 |
|
Công suất laser laser power |
80W/100W/150W |
|
Loại Laser laser type |
CO210.6µm |
|
Định dạng hiệu quả Working Size |
1600mm x 1000mm / 1800mm x 1000mm |
|
Phương pháp làm mát Cooling Type |
Nước làm mát - Cooling |
|
Tốc độ khắc Engraving Speed |
0-30000mm/min |
|
Tốc độ cắt Cutting Speed |
0-50000mm/min |
|
Kiểm soát năng lượng laser Laser Output Control |
Cài đặt phần mềm 1-100% |
|
Văn bản hình thành tối thiểu Min Shaping Character |
Chữ Hán Chs 2.0mm x 2.0mm Tiếng Anh En 1.0mm x 1.0mm |
|
Định vị chính xác Resetting Position Accuracy |
<> |
|
Định dạng đồ họa được hỗ trợ Graphic Format Supported |
PLT、Al、BMP、DST、DXF |
|
Phần mềm hỗ trợ Software Supported |
CORELDRAW、PHOTOSHOP、AUTOCAD、 Thêu trên đảo (Tajima) |
|
Cắt tách màu Color Separation |
Có Yes |
|
Nguồn điện Power Supply |
AC220/50Hz, AC110/60Hz |
